Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remarkably




phó từ
đáng chú ý, đáng để ý
khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ
rõ rệt



remarkably
[ri'mɑ:kəbli]
phó từ
đáng chú ý, đáng để ý
khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ
rõ rệt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.