Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reconsideration




reconsideration
[,ri:kən,sidə'rei∫n]
danh từ
sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...)


/'ri:kən,sidə'reiʃn/

danh từ
sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.