Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rớ


[rớ]
Small square fishing-net.
Catch [by chance].
Rớ được kẻ cắp
To catch a thief.



Small square fishing-net
Catch [by chance]
Rớ được kẻ cắp To catch a thief


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.