Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ríu


[ríu]
Get entangled, get fouled.
Chỉ ríu lắm, khó gỡ
The thread is too entangled to unravel.
antangled; adze
ríu chân
be unable to take a step, held up



Get entangled, get fouled
Chỉ ríu lắm, khó gỡ The thread is too entangled to unravel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.