Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quyến


[quyến]
Glosy black silk gauze.
giấy quyến
silk paper
relation, ralative, kinsfolk
devoted (to), attached



Glosy black silk gauze
xem giấy quyến


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.