Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quay cóp



verb
to crib, to copy

[quay cóp]
to crib; to copy
Đừng quay cóp của tôi nữa!
Stop cribbing/copying from me!
Cấm quay cóp!
No copying!
Kẻ quay cóp
Cribber



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.