Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
probang




probang
['proubæη]
danh từ
(y học) cái thông, que thông (ống thực quản...)


/probang/

danh từ
(y học) cái thông, que thông (ống thực quản...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.