Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potsherd




potsherd
['pɔt-∫ʒ:d]
danh từ
mảnh gốm (những mẩu gốm vỡ; nhất là trong khảo cổ)


/'pɔtʃə:d/

danh từ
mảnh sành


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.