Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plodding




tính từ
đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
cần cù, rán sức, cật lực



plodding
['plɔdiη]
tính từ
đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
cần cù, rán sức, cật lực



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.