Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
planning




danh từ
sự lập kế hoạch (cho cái gì)
sự quy hoạch thành phố



planning
['plæniη]
danh từ
sự lập kế hoạch (cho cái gì)
family planning
kế hoạch hoá gia đình
sự quy hoạch thành phố (như) town planning



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.