Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phu phen


[phu phen]
Coolies, corvee-bound labourers.
porter, carrier, unskilled workman/worker



Coolies, corvee-bound labourers


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.