Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phủ quyết



verb
to veto; to vote against
quyền phủ quyết right of veto

[phủ quyết]
to veto; to vote against something
Hành sử quyền phủ quyết
To use one's veto



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.