Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phó



noun
deputy

[phó]
second-in-command
Làm phó
To be second in command
assistant; deputy; vice-
Phó giám đốc
Assistant manager; Deputy director
Phó bí thư
Deputy secretary
Phó ga
Deputy stationmaster; Assistant stationmaster



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.