Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
pháo hiệu


[pháo hiệu]
cũng như pháo lệnh
Flare, star shell, signal fire
Đốt pháo hiệu bắt đầu tấn công
To let off flare as signal of an attack.



Flare, star shell
Đốt pháo hiệu bắt đầu tấn công To let off flare as signal of an attack


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.