Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peaky




peaky
['pi:ki]
Cách viết khác:
peaked
['pi:kt]
tính từ so sánh
như peaked
look a bit peaky
trông có vẻ hơi ốm yếu
feel a bit peaky
cảm thấy hơi ốm yếu


/pi:kt/ (peaky) /'pi:ki/

tính từ
có lưỡi trai (mũ)
có đỉnh, có chóp nhọn
héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ

Related search result for "peaky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.