Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pasteurism




pasteurism
['pæst∫ərizm]
danh từ
sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)


/'pæstərizm/

danh từ
sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.