Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panic stations




panic+stations
thành ngữ panic
panic stations
tình trạng hoảng hốt, sợ hãi
it was panic stations when the police arrived to search the building
đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.