Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outmatch




outmatch
[aut'mæt∫]
ngoại động từ
giỏi hơn hẳn, áp đảo hẳn


/aut'mætʃ/

ngoại động từ
giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.