Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outdweller




outdweller
['aut,dwelə]
danh từ
người ở xa (một nơi nào)
người ở quá lâu


/'aut,dwelə/

danh từ
người ở xa (một nơi nào)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.