Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ostensible




ostensible
[ɔ'stensəbl]
tính từ
bề ngoài là, có vẻ là (để che giấu sự thật)
his ostensible errand was to...
mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...


/ɔs'tensəbl/

tính từ
bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
his ostensible errand was to... mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.