Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
onomatopoeic




onomatopoeic
[,ɔnə,mætə'pi:ik]
Cách viết khác:
onomatopoetic
[,ɔnə,mætə,pou'itik]
như onomatopoetic


/,ɔnoumætəpou'etik/ (onomatopoeic) /,ɔnoumætəpou'pi:ik/

tính từ
tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.