Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ong nghệ



noun
bumble-bee

[ong nghệ]
danh từ.
bumble-bee.
drone, bumble-bee



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.