Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
occasionality




occasionality
[ə,keiʒə'næliti]
danh từ
sự thỉnh thoảng (mới xảy ra), sự xảy ra từng thời kỳ


/ə,keiʤə'næliti/

danh từ
sự thỉnh thoảng (mới xảy ra), sự xảy ra từng thời kỳ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.