Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oanh kích



verb
to bomb; to strafe

[oanh kích]
to bomb; to strafe.
bombing attack; bombing raid; air raid



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.