Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nuộc


[nuộc]
Turn, round, knot (of string) loop
Một nuộc lạt
A turn of bamboo tape.



Turn
Một nuộc lạt A turn of bamboo tape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.