Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nuối


[nuối]
Wait (on one's death-bed) for the return of one's close relative.
regret; regretful



Wait (on one's death-bed) for the return of one's close relative


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.