Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-commissioned officer




non-commissioned+officer
[,nɔn kə'mi∫nd'ɔfisə]
danh từ
(quân sự) hạ sĩ quan (quân nhân không được phong hàm sĩ quan)


/'nɔnkə'miʃnd'ɔfisə/

danh từ
(quân sự) hạ sĩ quan

Related search result for "non-commissioned officer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.