Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhom nhem


[nhom nhem]
wasted, emaciated
Have a smattering of something
Mới nhom nhem vài câu tiếng Nga
To have just a smattering of Russian.



Have a smattering of
Mới nhom nhem vài câu tiếng Nga To have just a smattering of Russian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.