Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhú


[nhú]
xem nhu nhú
Begin to show, sprout, appear, show up, emerge, (of teeth) cut, erupt, bud
Mầm cây mới nhú
The tree's buds just begin to show.
Măng mới nhu nhú
The bamboo shoots just begin to show a little.



Begin to show, sprout
Mầm cây mới nhú The tree's buds just begin to show
nhu nhú (láy, ý mới bắt đầu) To begin to show a little
Măng mới nhu nhú The bamboo shoots just begin to show a little


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.