Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghiến răng


[nghiến răng]
to grind one's teeth; to gnash one's teeth
Tức quá nghiến răng ken két
To grind one's teeth with a screeching noise out of anger



Grind one's teeth, clench one's teeth
Tức quá nghiến răng ken két To grind one's teeth with a screeching noise out of anger
Nghiền răng chịu đau To clench one's teeth and endure a pain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.