Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngạt mũi


[ngạt mũi]
stuffy
Bị cảm nên ngạt mũi
To feel stuffy from a cold
Anh ấy ngạt mũi
His nose is stuffed up; He has a blocked/stuffy nose
Chứng ngạt mũi
Nasal congestion; snuffles



Stuffy
Bị cảm nên ngạt mũi To feel stuffy from a cold
Chứng ngạt mũi Stuffles


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.