Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nanh vuốt



noun
tusk and clutch; clutches

[nanh vuốt]
danh từ.
tusk and clutch; clutches.
Cũng nanh móng
claw; talon; grip
rơi vào nanh vuốt
fall into the clutches of



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.