Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nửa tiền


[nửa tiền]
half-price
Trẻ em trả nửa tiền
Children are [admitted] half-price



Half-price
Trẻ em trả nửa tiền Children are [admitted] half-price


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.