Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nứt rạn


[nứt rạn]
to crack; to craze
Hệ thống ấy nứt rạn khắp nơi
This system is cracking everywhere



Crack, fissure
Hệ thống ấy nứt rạn khắp nơi This system is cracking everywhere


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.