Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nằm không


[nằm không]
Be single, remain single.
go to bed alone
lie idle



Be single, remain single


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.