Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muffler





muffler
['mʌflə]
danh từ
khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng)
cái bao tay lớn
bộ giảm thanh (thiết bị làm giảm bớt tiếng động xả khí của xe cộ) (như) silencer
(âm nhạc) cái chặn tiếng (như) silencer


/'mʌflə/

danh từ
khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng)
cái bao tay lớn
(kỹ thuật) cái giảm âm
(âm nhạc) cái chặn tiếng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.