Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mosstrooper




mosstrooper
['mɔs,tru:pə]
danh từ
kẻ cướp vùng biên giới Anh Ê-cốt ((thế kỷ) 17)
kẻ cướp


/'mɔs,tru:pə/

danh từ
kẻ cướp vùng biên giới Anh Ê-cốt ((thế kỷ) 17)
kẻ cướp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.