Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
modernization




modernization
[,mɔdə:nai'zei∫n]
danh từ
sự hiện đại hoá; sự đổi mới


/,mɔdə:nai'zeiʃn/

danh từ
sự hiện đại hoá; sự đổi mới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.