Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misrepresentation




misrepresentation
['mis,reprizen'tei∫n]
danh từ
sự trình bày sai, sự miêu tả sai
sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)


/'mis,reprizen'teiʃn/

danh từ
sự trình bày sai, sự miêu tả sai
sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.