Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misdemeanant




misdemeanant
[,misdi'mi:nənt]
danh từ
kẻ phạm tội nhẹ; kẻ phạm khinh tội


/,misdi'mi:nənt/

danh từ
kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm tôi nhẹ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.