Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
megaspore




megaspore
['megəspɔ:]
danh từ
(thực vật học) đại bào tử


/'megəspɔ:/

danh từ
(thực vật học) đại bào tử


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.