Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marguerite





marguerite
[,mɑ:gə'ri:t]
danh từ
cây cúc tây


/,mɑ:gə'ri:t/

danh từ
(thực vật học) cúc mắt bò

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.