Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malefaction




malefaction
[,mæli'fæk∫n]
danh từ
hành vi tội ác, bất lương
điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà


/,mæli'fækʃn/

danh từ
điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.