Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mấu



noun
notch; tooth

[mấu]
danh từ.
notch; tooth; knot; small hook
mấu đòn gánh
yoke notch



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.