Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mạng lưới



noun
network

[mạng lưới]
system; network; net
Mạng lưới an ninh
Public security net
Mạng lưới hàng không / đường sắt / đường bộ
Air/rail/road network
Mở rộng mạng lưới phân phối / bán hàng
To develop a distribution/sales network; To expand a distribution/sales network
Khám phá một mạng lưới gián điệp
To discover a spy ring; To discover a spy network



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.