Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mạng



verb
to darn
chỗ mạng darn

[mạng]
veil; net
network
Người quản lý mạng
Network administrator
Mạng điện thoại / truyền hình
Telephone/television network
Internet là một ma trận mạng nối kết máy tính trên toàn thế giới
Internet is a matrix of networks that connects computers around the world
life
to darn
Đường mạng
Finedrawing; darning



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.