Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mạc



noun
screen ; curtain

[mạc]
danh từ.
screen; curtain.
immitate, mimic, copy; reproduce



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.