Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
blind; eyeless ; sightless
mèo mù vớ cá rán the devil looks after his own

[mù]
sightless; blind
Bị mù bẩm sinh
To be blind from birth; To be born blind
Người bị mù bẩm sinh
Congenitally blind person; Person blind from birth
Học trường mù
To go to the blind school



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.