Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
mother ; mama; mama
noun
centella
noun
cheek
má lúm đồng tiền dimpled cheek
má bánh đúc chuboby

[má]
xem mẹ
cheek
() má lúm đồng tiền
To have dimpled cheeks
Khiêu vũ má chạm má
To dance cheek to cheek



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.