Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lowlander




lowlander
['louləndə]
danh từ
dân vùng đất thấp
(Lowlander) vùng đất thấp Ê-cốt


/'louləndə/

danh từ
dân vùng đất thấp
(Lowlander) vùng đất thấp Ê-cốt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.